Bà Pamela Wundrow, 71 tuổi, từng là tài xế xe tải tại Mỹ đang vật lộn với căn bệnh tự miễn cùng những cơn đau khớp dai dẳng. Bà chưa từng nghĩ mình lại trở thành nạn nhân của một công nghệ tinh vi trên mạng xã hội.
Lướt qua bảng tin Facebook, bà liên tục bắt gặp các video ngắn giới thiệu về thần dược thảo mộc Moringa của thương hiệu Rosabella. Trong video, những người phụ nữ có vẻ ngoài vô cùng phúc hậu, tự xưng là chuyên gia y học cổ truyền hay bác sĩ với tấm bằng treo trang trọng trên tường phòng khám, tha thiết khuyên người dùng sử dụng sản phẩm để chữa lành tổn thương nội tạng.
Tuy nhiên, tất cả những phụ nữ trong các video đều là “hàng giả”. Họ là những người có ảnh hưởng nhân tạo (AI influencers) do máy tính dựng lên. Những quảng cáo này nằm trong làn sóng video AI siêu thực được sản xuất hàng loạt. Nhiều công ty ở nước ngoài vận hành hàng trăm tài khoản, xuất xưởng khoảng 1.200 video AI mỗi ngày với giá vỏn vẹn 10 USD mỗi video để tấn công thị trường Mỹ.
Khi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Mỹ (CDC) phát lệnh thu hồi khẩn cấp sản phẩm của Rosabella do nhiễm vi khuẩn Salmonella gây ngộ độc, bà Pamela mới bàng hoàng nhận ra mình đã uống những viên thuốc nhiễm khuẩn chỉ vì tin vào lời khuyên của một “bác sĩ” không hề tồn tại.
Câu chuyện của Pamela chỉ là một lát cắt nhỏ trong bối cảnh các phim ngắn AI đang xâm chiếm không gian mạng, thao túng người dùng và mở màn cho một cuộc khủng hoảng mới về niềm tin và sức khỏe tâm thần.

Hàng loạt video AI “đóng giả” người thật. (Nguồn: New York Times)
Khi phim ngắn AI “gặm nhấm” não bộ
Không chỉ dừng lại ở các chiêu trò lừa đảo thương mại, sự bùng nổ của phim ngắn và video ngắn AI đang đẩy xã hội đối mặt với hiện tượng mà giới y khoa gọi là “thối não” (Brain Rot). Khái niệm này mô tả sự suy giảm chức năng nhận thức, thâm hụt khả năng chú ý và sự chai sạn cảm xúc của con người khi tiếp xúc kéo dài với các nội dung kỹ thuật số chất lượng thấp.
Nghiên cứu của Tiến sĩ Y khoa Paolo Spriano công bố trên Medscape vạch trần cơ chế thần kinh nguy hại đằng sau thói quen xem video ngắn nhịp độ nhanh. Não bộ con người vốn vận hành dựa trên hai hệ thống chú ý: từ trên xuống (top-down, do con người chủ động kiểm soát theo mục tiêu) và từ dưới lên (bottom-up, bị kích thích tự động bởi các yếu tố bên ngoài).
Các video ngắn, nhịp độ nhanh, bị cắt nhỏ và dồn dập tình huống liên tục cưỡng đoạt hệ thống chú ý từ dưới lên, khiến não bộ bị kích thích liên tục bởi các cú “nhói dopamine” (dopamine spikes) tức thì.
Chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) cho thấy, việc xem các video ngắn phân mảnh làm suy giảm sự phối hợp thần kinh ở ba vùng não quan trọng: Nhân tường (Claustrum) bị giảm hoạt hóa, khiến não bộ gặp khó khăn trong việc kết nối và tái tạo một bức tranh tâm trí toàn vẹn từ thông tin tiếp nhận.
Nhân đuôi (Caudate nucleus), vùng điều khiển chú ý hướng mục tiêu thuộc mạng lưới tiền trán - thể vân, bị suy yếu, khiến con người mất dần khả năng tập trung sâu.
Trong khi đó, hồi thái dương giữa (MTG) bị gián đoạn chức năng xử lý ngôn ngữ, ngữ nghĩa và tích hợp thông tin ngữ cảnh.
Hệ quả là người xem đối mặt với tình trạng suy giảm trí nhớ ngắn hạn, tốc độ quên thông tin nhanh hơn, đồng thời gia tăng nguy cơ mắc trầm cảm, lo âu và các hành vi nghiện ngập kỹ thuật số.
Khi phim ngắn AI áp dụng các công thức kịch bản giật gân, thao túng cảm xúc được tạo ra tự động với số lượng khổng lồ, nó tạo ra loại nội dung rác công nghiệp (“slop”), biến người xem thành những cỗ máy tiêu thụ thụ động và làm xói mòn khả năng tư duy phản biện của cộng đồng.

(Ảnh minh hoạ)
Cuộc chiến pháp lý
Trước làn sóng “thối não” và nguy cơ lừa đảo sâu rộng từ deepfake, chính phủ và các cơ quan quản lý tại nhiều quốc gia đã không thể tiếp tục đứng ngoài cuộc. Một chiến dịch toàn cầu nhằm thiết lập tính minh bạch và gắn nhãn bắt buộc cho nội dung AI đang được triển khai quyết liệt.
Liên minh châu Âu (EU) dẫn đầu với Đạo luật AI (EU AI Act): Thông qua Điều 50 của Đạo luật AI, EU bắt buộc các nhà cung cấp hệ thống AI tạo ra âm thanh, hình ảnh, video hoặc văn bản phải nhúng mã định danh kỹ thuật số có thể phát hiện bằng máy. Đặc biệt, Điều 50 quy định bất kỳ ai triển khai nội dung deepfake - những hình ảnh hay video AI giả mạo người thật hoặc sự kiện thật - bắt buộc phải công khai dán nhãn hiển thị rõ ràng bằng một biểu tượng chung toàn châu Âu.
Bản dự thảo Quy tắc Ứng xử công bố tháng 12/2025 cũng phân biệt rạch ròi giữa nội dung hoàn toàn do AI tạo ra và nội dung có AI hỗ trợ, như thay đổi khuôn mặt hay giọng nói. Tuy nhiên, EU cũng linh hoạt quy định việc dán nhãn trong các tác phẩm nghệ thuật, điện ảnh phải được thực hiện tinh tế để không làm ảnh hưởng đến trải nghiệm thưởng thức của khán giả.
Ở Mỹ, các chính sách được siết chặt từ cấp tiểu bang. Đạo luật Minh bạch AI California (SB-942) chính thức có hiệu lực từ 1/1/2026, áp dụng cho các hệ thống Generative AI có trên 1 triệu người dùng hàng tháng. Luật này yêu cầu các công ty phải cung cấp công cụ kiểm tra AI công khai, đồng thời bắt buộc gắn cả nhãn hiển thị lẫn nhãn ẩn vào mọi sản phẩm do AI tạo ra.
Trong khi đó, đạo luật AI Cơ bản (AI Basic Act) của Hàn Quốc có hiệu lực từ tháng 1/2026 áp dụng quy định dán nhãn deepfake tương tự EU nhưng dành khoảng thở cho sáng tạo nghệ thuật. Tại Trung Quốc, quy định dán nhãn nội dung AI bắt buộc mọi cá nhân và tổ chức phải sử dụng tính năng dán nhãn do nhà cung cấp dịch vụ cung cấp khi đăng tải nội dung AI.
Còn tại Vương quốc Anh, dù chính phủ chưa ra luật riêng vì lo ngại cản trở đổi mới nhưng Viện Phim Anh (BFI) và BAFTA tự xây dựng bộ tiêu chuẩn đạo đức, đề xuất cơ chế chứng nhận để bảo vệ tính xác thực và sự sáng tạo của con người.
Cuộc chiến chống lại hiện tượng “thối não” và sự thao túng của phim ngắn AI không đơn thuần là cuộc rượt đuổi về mặt công nghệ, mà là cuộc chiến bảo vệ sức khỏe và trí tuệ.
Những chính sách hạn chế, quy định đang đặt ra một ranh giới rõ ràng: Công nghệ có thể là công cụ hỗ trợ sáng tạo nhưng sự thật, tính minh bạch và giá trị nhân văn của con người phải luôn là trọng tâm không thể thay thế.





