nuôi cua tuần hoàn AIcua lột Việt Namcua lột sốngmua cua lột ở đâu

Tỷ giá ngoại tệ HDBank Ngày 19/10/2026 00:00

Nguồn: HDBank · Cập nhật: 19/10/2026 00:00 · Đơn vị: VNĐ
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán ra
AUD AUD Australian Dollar 17,699 17,739 18,315 18,315
CAD CAD Canadian Dollar 17,862 18,032 18,656 18,656
CHF CHF Swiss Franc 30,896 30,996 - 31,866
CNY CNY Chinese Yuan - 3,845 - 3,910
DKK DKK Danish Krone - 3,830 - 3,965
EUR EUR Euro 28,595 28,765 29,683 29,683
GBP GBP British Pound 33,859 34,099 35,044 35,044
HKD HKD Hong Kong Dollar 3,232 3,242 - 3,356
IDR IDR Indonesian Rupiah - 1.43 - 1.46
INR INR Indian Rupee - 272 - 279
JPY JPY Japanese Yen 161 161 167 167
KRW KRW South Korean Won 18.21 19.31 - 20.22
MYR MYR Malaysian Ringgit - 6,334 - 6,379
NZD NZD New Zealand Dollar 14,336 14,386 - 14,968
SEK SEK Swedish Krona - 2,578 - 2,657
SGD SGD Singapore Dollar 19,793 19,983 20,563 20,533
THB THB Thai Baht 756 759 792 792
TWD TWD New Taiwan Dollar - 797 - 811
USD USD USD(1,5) 25,675 25,705 26,065 26,065
USD USD USD(10,20) 25,675 25,705 26,065 26,065
USD USD USD(50,100) 25,675 25,705 26,065 26,065

Tin tức Tỷ giá ngoại tệ hôm nay