chiến thuật kéo khách của nhà hàngcua đông lạnh có ngon không?món cho vườn bia (beer garden)

Tỷ giá ngoại tệ HDBank Ngày 08/06/2026 00:00

Nguồn: HDBank · Cập nhật: 08/06/2026 00:00 · Đơn vị: VNĐ
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán ra
AUD AUD Australian Dollar 18,462 18,502 19,071 19,071
CAD CAD Canadian Dollar 18,542 18,712 19,329 19,329
CHF CHF Swiss Franc 32,896 32,996 - 33,860
CNY CNY Chinese Yuan - 3,862 - 3,926
DKK DKK Danish Krone - 4,032 - 4,167
EUR EUR Euro 30,105 30,275 31,184 31,184
GBP GBP British Pound 34,751 34,991 35,921 35,921
HKD HKD Hong Kong Dollar 3,294 3,304 - 3,417
IDR IDR Indonesian Rupiah - 1.45 - 1.48
INR INR Indian Rupee - 276 - 283
JPY JPY Japanese Yen 162 162 168 168
KRW KRW South Korean Won 15.85 16.95 - 17.85
MYR MYR Malaysian Ringgit - 6,521 - 6,566
NZD NZD New Zealand Dollar 15,129 15,179 - 15,756
SEK SEK Swedish Krona - 2,782 - 2,855
SGD SGD Singapore Dollar 20,066 20,256 20,828 20,798
THB THB Thai Baht 788 791 823 823
TWD TWD New Taiwan Dollar - 834 - 848
USD USD USD(1,5) 26,050 26,150 26,404 26,404
USD USD USD(10,20) 26,050 26,150 26,404 26,404
USD USD USD(50,100) 26,120 26,150 26,404 26,404

Tin tức Tỷ giá ngoại tệ hôm nay