món độc lạ cho nhà hàngmồi cho quán nhậumón cho vườn bia (beer garden)fingerfood tốt cho nhà hàng

Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank Ngày 20/10/2026 05:50

Nguồn: Vietcombank · Cập nhật: 20/10/2026 05:50 · Đơn vị: VNĐ
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán ra
AUD AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,610 17,787 - 18,357
CAD CAD CANADIAN DOLLAR 17,887 18,067 - 18,646
CHF CHF SWISS FRANC 30,650 30,959 - 31,952
CNY CNY YUAN RENMINBI 3,779 3,817 - 3,940
DKK DKK DANISH KRONE - 3,821 - 3,968
EUR EUR EURO 28,352 28,638 - 29,847
GBP GBP POUND STERLING 33,649 33,989 - 35,078
HKD HKD HONGKONG DOLLAR 3,208 3,241 - 3,365
INR INR INDIAN RUPEE - 272 - 283
JPY JPY YEN 158 159 - 169
KRW KRW KOREAN WON 16.82 18.69 - 20.28
KWD KWD KUWAITI DINAR - 83,640 - 87,696
MYR MYR MALAYSIAN RINGGIT - 6,284 - 6,421
NOK NOK NORWEGIAN KRONER - 2,694 - 2,809
RUB RUB RUSSIAN RUBLE - 297 - 329
SAR SAR SAUDI RIAL - 6,865 - 7,161
SEK SEK SWEDISH KRONA - 2,562 - 2,671
SGD SGD SINGAPORE DOLLAR 19,723 19,922 - 20,602
THB THB THAILAND BAHT 682 758 - 790
USD USD US DOLLAR 25,690 25,720 - 26,100

Tin tức Tỷ giá ngoại tệ hôm nay